WinHSK

花样多

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huāyàngduō

đa dạng; Nhiều kiểu; Đầy màu sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多种多样的样式;形容事物的种类或形式丰富多彩。
义项 adjHSK7-9

đa dạng; Nhiều kiểu; Đầy màu sắc

多种多样的样式;形容事物的种类或形式丰富多彩。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan