WinHSK

花椰菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
huācài

súp lơ trắng

cauliflower

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年或二年生草本植物,叶大,包在花周围,花黄白色球状。可以食用。通称菜花
义项 nHSK7-9

súp lơ trắng

一年或二年生草本植物,叶大,包在花周围,花黄白色球状。可以食用。通称菜花

免费例句

妈妈做了西兰花炒花椰菜。

Māma zuò le xīlánhuā chǎo huāyēcài.

HSK5

Mẹ đã làm món bông cải xanh xào súp lơ trắng.

Mom made stir-fried broccoli and cauliflower.

花椰菜富含维生素C。

huā yē cài fù hán wéi shēng sù C.

HSK5

Súp lơ trắng rất giàu vitamin C.

Cauliflower is rich in vitamin C.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50