WinHSK

花生油

HSK6n
0 · Lv.1
huāshēngyóu

dầu phộng; dầu lạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用花生米榨的油,含脂肪较多,供食用,也是制造肥皂、化妆品等的原料
义项 nHSK6

dầu phộng; dầu lạc

用花生米榨的油,含脂肪较多,供食用,也是制造肥皂、化妆品等的原料

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan