WinHSK

花生秀

HSK6n
0 · Lv.1
huāshēngxiù

trình diễn thời trang; buổi trình diễn thời trang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指时装设计师或品牌展示最新服装系列、流行趋势的公开表演活动
义项 nHSK6

trình diễn thời trang; buổi trình diễn thời trang

指时装设计师或品牌展示最新服装系列、流行趋势的公开表演活动

免费例句

我们都期待这场时装秀。

Wǒmen dōu qídài zhè chǎng shízhuāng xiù.

HSK4

Chúng tôi đều mong chờ buổi trình diễn thời trang này.

We are all looking forward to this fashion show.

这是一场令人难忘的时装秀。

zhè shì yī chǎng lìng rén nán wàng de shí zhuāng xiù.

HSK4

Đây là một buổi trình diễn thời trang đáng nhớ.

This is an unforgettable fashion show.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan