拼
花生酱
HSK6n 0 · Lv.1
huāshēngjiàng
bơ lạc; bơ đậu phộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把花生米炒熟、磨碎制成的糊状食品
等级
义项 ①n≈HSK6
bơ lạc; bơ đậu phộng
把花生米炒熟、磨碎制成的糊状食品
免费例句
多来点暹罗的花生酱。
duō lái diǎn xiān luó de huā shēng jiàng.
≈HSK4
Thêm chút nước sốt đậu phộng từ cung điện Siam.
Add some more peanut sauce from Siam.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分