WinHSK

花纱布

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāshā

bông; vải bông; bông vải sợi

collective name for cotton, cotton yarn and cloth

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan