WinHSK

苦哈哈

HSK4adj
0 · Lv.1

gặp khó khăn để vượt qua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to have difficulty getting by
  2. to struggle (financially etc)
义项 adjHSK4

gặp khó khăn để vượt qua

to have difficulty getting by

义项 adjHSK4

đấu tranh (về tài chính, v.v.)

to struggle (financially etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan