拼
苦日子
HSK4n 0 · Lv.1
kǔrìzi
Thời gian khó khăn, khổ cực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容生活困苦、艰难的日子。
等级
义项 ①n≈HSK4
Thời gian khó khăn, khổ cực
形容生活困苦、艰难的日子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời gian khó khăn, khổ cực
Thời gian khó khăn, khổ cực
形容生活困苦、艰难的日子。