WinHSK

苦瓜汤

HSK4n
0 · Lv.1
guātāng

canh mướp đắng; khổ qua canh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苦瓜汤是一种用苦瓜(又称为“苦瓜”)为主要材料的汤,通常与其他配料一起煮制,具有清热解毒的功效。
义项 nHSK4

canh mướp đắng; khổ qua canh

苦瓜汤是一种用苦瓜(又称为“苦瓜”)为主要材料的汤,通常与其他配料一起煮制,具有清热解毒的功效。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan