拼
苦瓜脸
HSK4n 0 · Lv.1
kǔguāliǎn
vẻ mặt xụ; vẻ mặt ủ dột; vẻ mặt rầu rĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容愁苦的表情
等级
义项 ①n≈HSK4
vẻ mặt xụ; vẻ mặt ủ dột; vẻ mặt rầu rĩ
形容愁苦的表情
免费例句
你的苦瓜脸让我不开心。
Nǐ de kǔguāliǎn ràng wǒ bù kāixīn.
≈HSK6
Vẻ mặt rầu rĩ của bạn khiến tôi không vui.
Your sour face makes me unhappy.
我不想看到你的苦瓜脸。
wǒ bù xiǎng kàn dào nǐ de kǔ guā liǎn.
≈HSK6
Tôi không muốn nhìn thấy vẻ mặt rầu rĩ của bạn.
I don't want to see your sour face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分