拼
苯乙烯
HSK1n 0 · Lv.1
běnyǐxī
xti-ren; xti-rô-len (stirola)
styrene
漢越
字解构
Phân tích chữ苯běnHSK1ben-zen乙yǐHSK5Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B烯xīHSK1hyđro cacbua chưa no; ankin
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分