WinHSK

苯甲酸

HSK1n
0 · Lv.1
běnjiǎsuān

a-xít ben-zô-ic (acid benzoic). 有机化合物, 分子式C7H6O2,白色结晶, 质轻

benzoic acid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有消毒防腐作用,用来治癣、咽炎、鼻炎等也叫安息香酸
  2. 一种有机酸,用于防腐和药物。
义项 nHSK1

a-xít ben-zô-ic (acid benzoic). 有机化合物, 分子式C7H6O2,白色结晶, 质轻

有消毒防腐作用,用来治癣、咽炎、鼻炎等也叫安息香酸

义项 nHSK1

axit benzoic

一种有机酸,用于防腐和药物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan