WinHSK

英国人

HSK6n
0 · Lv.1
yīngguórén

người Anh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (大不列颠及北爱尔兰)联合王国的,英国的,英国人的
义项 nHSK6

người Anh

(大不列颠及北爱尔兰)联合王国的,英国的,英国人的

免费例句

你认识英国人吗?

Nǐ rènshi Yīngguó rén ma?

HSK1

Bạn có quen người Anh nào không?

Do you know any British people?

我有一个英国朋友。

Wǒ yǒu yīgè Yīngguó péngyou.

HSK1

Tôi có một người bạn là người Anh.

I have an English friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan