WinHSK

英国管

HSK6n
0 · Lv.1
yīngguóguǎn

kèn co anh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他擅长吹奏英国管。

tā shàn cháng chuī zòu yīng guó guǎn.

HSK5

Anh ấy rất giỏi chơi kèn Anh.

He is good at playing the English horn.

英国管的声音悠扬婉转。

Yīngguó guǎn de shēngyīn yōuyáng wǎnzhuǎn.

HSK6

Âm thanh của kèn Anh du dương và duyên dáng.

The sound of the English horn is melodious and mellow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan