WinHSK

英语热

HSK2n
0 · Lv.1
yīng

Người hâm mộ ngôn ngữ tiếng Anh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. English language fan
  2. enthusiasm for English
义项 nHSK2

Người hâm mộ ngôn ngữ tiếng Anh

English language fan

义项 nHSK2

nhiệt tình với tiếng anh

enthusiasm for English

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan