WinHSK

英语系

HSK2n
0 · Lv.1
yīng

Khoa tiếng Anh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大学中教授和研究英语的学系
  2. 英语系是指大学或学院中专门教授英语语言和文学的学科。
义项 nHSK2

Khoa tiếng Anh

大学中教授和研究英语的学系

免费例句

现在他是英语系的主任。

Xiànzài tā shì Yīngyǔ xì de zhǔrèn.

HSK4

Bây giờ anh ấy là trưởng khoa tiếng Anh.

He is now the head of the English department.

义项 nHSK2

anglophone; Khoa tiếng Anh; Ngành tiếng Anh

英语系是指大学或学院中专门教授英语语言和文学的学科。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan