拼
苹果树
HSK3n 0 · Lv.1
píngguǒshù
cây táo; Cây táo (một loại cây trồng cho quả táo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 苹果树是一种果树,主要用于生产苹果。
等级
义项 ①n≈HSK3
cây táo; Cây táo (một loại cây trồng cho quả táo)
苹果树是一种果树,主要用于生产苹果。
免费例句
你看,那边苹果树上有只鸟,嘴长长的,我还是第一次见,你知道它叫什么名字吗?
≈HSK3
张教授家的院子里有两棵苹果树。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分