WinHSK

苹果派

HSK5n
0 · Lv.1
píngguǒpài

bánh táo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种以苹果为主要原料的食品
义项 nHSK5

bánh táo

一种以苹果为主要原料的食品

免费例句

这家店的苹果派很有名。

zhè jiā diàn de píng guǒ pài hěn yǒu míng.

HSK3

Bánh táo của tiệm bánh này rất nổi tiếng.

The apple pie at this shop is very famous.

苹果派的制作方法很简单。

Píngguǒ pài de zhìzuò fāngfǎ hěn jiǎndān.

HSK4

Cách làm bánh táo rất đơn giản.

The method for making apple pie is very simple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan