WinHSK

苹果绿

HSK2n
0 · Lv.1
píngguǒ

màu xanh táo; xanh nhạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浅绿
义项 nHSK2

màu xanh táo; xanh nhạt

浅绿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan