拼
苹果脸
HSK3n 0 · Lv.1
píngguǒliǎn
mặt tròn; gương mặt trái táo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种脸型,通常指脸颊丰满、下巴圆润的脸型。
等级
义项 ①n≈HSK3
mặt tròn; gương mặt trái táo
一种脸型,通常指脸颊丰满、下巴圆润的脸型。
免费例句
苹果脸适合什么发型?
Píngguǒ liǎn shìhé shénme fàxíng?
≈HSK4
Mặt tròn thì hợp với kiểu tóc nào?
What hairstyle suits a round face?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分