WinHSK

苹果酒

HSK2n
0 · Lv.1
píngguǒjiǔ

rượu táo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢喝苹果酒。

Wǒ xǐhuān hē píngguǒ jiǔ.

HSK2

Tôi thích uống rượu táo.

I like to drink apple cider.

她买了一瓶苹果酒。

tā mǎi le yī píng píng guǒ jiǔ.

HSK3

Cô ấy đã mua một chai rượu táo.

She bought a bottle of apple cider.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan