WinHSK

茴香子

HSK3n
0 · Lv.1
huíxiāng

Hạt hồi (gia vị); Hạt thì là; hạt hồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茴香子是指一种香料的种子,常用于烹饪中,具有独特的香味。 它也可以指代一种植物的种子,通常用于中药或调味。
义项 nHSK3

Hạt hồi (gia vị); Hạt thì là; hạt hồi

茴香子是指一种香料的种子,常用于烹饪中,具有独特的香味。 它也可以指代一种植物的种子,通常用于中药或调味。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan