WinHSK

茶叶罐

HSK6n
0 · Lv.1
cháguàn

Hộp đựng chè; hộp trà; bình trà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茶叶罐是用来存放茶叶的容器。它可以保持茶叶的新鲜和香气。
义项 nHSK6

Hộp đựng chè; hộp trà; bình trà

茶叶罐是用来存放茶叶的容器。它可以保持茶叶的新鲜和香气。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan