拼
茶叶蛋
HSK4n 0 · Lv.1
cháyèdàn
trứng luộc nước trà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种加茶叶与佐料煮的鸡蛋
等级
义项 ①n≈HSK4
trứng luộc nước trà
一种加茶叶与佐料煮的鸡蛋
免费例句
你吃过茶叶蛋吗?
Nǐ chī guo cháyè dàn ma?
≈HSK3
Cậu đã từng ăn trứng luộc trà chưa?
Have you ever eaten tea eggs?
我喜欢吃茶叶蛋。
wǒ xǐ huān chī chá yè dàn.
≈HSK3
Tớ thích ăn trứng luộc trà.
I like to eat tea eggs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分