WinHSK

茶褐色

HSK2n
0 · Lv.1
chá

màu nước trà (màu vàng hung hung, hơi ngả màu đen)

dark brown; tawny

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他搭配了一双茶褐色的皮鞋。

tā dā pèi le yī shuāng chá hè sè de pí xié.

HSK5

Anh ấy phối một đôi giày da màu nước trà.

He paired it with a pair of brown leather shoes.

这幅画以深茶褐色为主色调。

Zhè fú huà yǐ shēn cháhésè wéi zhǔ sèdiào.

HSK5

Bức tranh này lấy màu nước trà đậm làm tông màu chủ đạo.

This painting uses dark tea-brown as the main color tone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan