拼
茶馆儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
cháɡuǎnr
phòng trà; quán trà
漢越 trà quán nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖茶水的铺子, 设有座位, 供顾客喝茶
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng trà; quán trà
卖茶水的铺子, 设有座位, 供顾客喝茶
免费例句
你怎么来茶馆儿?
≈HSK1
我们去那个茶馆儿喝杯茶好不好?
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分