WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
茶馆儿
HSK7-9
n
0 · Lv.1
cháɡuǎnr
phòng trà; quán trà
漢越 trà quán nhi
例句
Câu ví dụ
免费例句
你怎么来茶馆儿?
≈HSK1
我们去那个茶馆儿喝杯茶好不好?
≈HSK2
高级例句 (4)
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
播放例句音频领取(0/2)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的