WinHSK

草帽儿

HSK4n
0 · Lv.1
cǎomàoér

nón lá; mũ rơm; mũ có vành rộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草帽儿是一种用草或其他轻便材料制成的帽子,通常用于遮阳和防晒。
义项 nHSK4

nón lá; mũ rơm; mũ có vành rộng

草帽儿是一种用草或其他轻便材料制成的帽子,通常用于遮阳和防晒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan