拼
草胡椒
HSK6n 0 · Lv.1
cǎohújiāo
rau càng cua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 草胡椒:胡椒科草胡椒属植物
- 草胡椒是一种植物,通常用于调味,具有辛辣的味道。
等级
义项 ①n≈HSK6
rau càng cua
草胡椒:胡椒科草胡椒属植物
义项 ②n≈HSK6
cây rau càng cua; tiêu xanh; tiêu cỏ
草胡椒是一种植物,通常用于调味,具有辛辣的味道。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分