拼
荧光笔
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíngguāngbǐ
bút dạ quang (bút highlight)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你把我的荧光笔放在哪儿了?
Nǐ bǎ wǒ de yíngguāng bǐ fàng zài nǎr le?
≈HSK5
Bạn để bút dạ quang của tôi ở đâu?
Where did you put my highlighter?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分