拼
荨麻疹
HSK1n 0 · Lv.1
qiánmázhěn
mày đay; bệnh mề đay
nettle rash
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他身上起了很多荨麻疹。
Tā shēnshàng qǐle hěnduō xúnmázhěn.
≈HSK6
Trên người anh ấy nổi rất nhiều mày đay.
He broke out in many hives on his body.
医生诊断他得了荨麻疹。
Yīshēng zhěnduàn tā dé le xúnmázhěn.
≈HSK6
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh mề đay.
The doctor diagnosed him with urticaria.
荨麻疹让他觉得很痒。
Xúnmázhěn ràng tā juéde hěn yǎng.
≈HSK6
Bệnh mề đay khiến anh ấy cảm thấy rất ngứa.
Urticaria makes him feel very itchy.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分