拼
药剂士
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàojìshì
người đánh thuốc mê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- druggist
- pharmacist
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người đánh thuốc mê
druggist
义项 ②n≈HSK7-9
dược sĩ
pharmacist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người đánh thuốc mê
người đánh thuốc mê
druggist
dược sĩ
pharmacist