拼
药剂学
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàojìxué
Điều chế thuốc; Dược lý học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究药物的性质、作用及其应用的科学。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Điều chế thuốc; Dược lý học
研究药物的性质、作用及其应用的科学。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều chế thuốc; Dược lý học
Điều chế thuốc; Dược lý học
研究药物的性质、作用及其应用的科学。