WinHSK

药罐子

HSK6n
0 · Lv.1
yàoguàn

ấm sắc thuốc; siêu sắc thuốc; nồi sắc thuốc

chronic/permanent/perennial invalid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熬中药用的罐子。
  2. 比喻经常生病吃药的人 (含嘲笑意)。
义项 nHSK6

ấm sắc thuốc; siêu sắc thuốc; nồi sắc thuốc

熬中药用的罐子。

免费例句

他买了一个新药罐子。

Tā mǎi le yī ge xīn yàoguànzi.

HSK4

Anh ấy mua một cái nồi sắc thuốc mới.

He bought a new herbal medicine pot.

奶奶用药罐子煎中药。

Nǎinai yòng yàoguànzi jiān zhōngyào.

HSK4

Bà dùng nồi sắc thuốc để sắc thuốc Đông y.

Grandma uses a medicine pot to decoct Chinese herbal medicine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

nồi thuốc, cái siêu thuốc (ví von người thường xuyên phải uống thuốc do bệnh tật, mang ý trêu đùa)

比喻经常生病吃药的人 (含嘲笑意)。

免费例句

他总吃药,像个药罐子。

Tā zǒng chī yào, xiàng gè yàoguànzi.

HSK5

Anh ấy uống thuốc hoài, giống như cái nồi thuốc vậy.

He always takes medicine, like a medicine pot.

爷爷笑说自己是药罐子。

Yéye xiào shuō zìjǐ shì yàoguànzi.

HSK5

Ông cười bảo mình là một nồi thuốc.

Grandpa jokingly said he was a medicine pot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan