拼
莎莎舞
HSK1n 0 · Lv.1
shāshāwǔ
salsa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种起源于拉丁美洲的舞蹈,流行于世界各地。
等级
义项 ①n≈HSK1
salsa
一种起源于拉丁美洲的舞蹈,流行于世界各地。
免费例句
那个莎莎舞是不是很难学?
Nàge shāshāwǔ shì bù shì hěn nán xué?
≈HSK4
Học nhảy salsa này có khó không?
Is that salsa dance hard to learn?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分