WinHSK

莱姆汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
láizhī

Nước chanh; nước vắt từ quả chanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 莱姆汁是用青柠檬榨出的汁液,通常用于饮料或调味。
义项 nHSK7-9

Nước chanh; nước vắt từ quả chanh

莱姆汁是用青柠檬榨出的汁液,通常用于饮料或调味。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan