拼
莲花落
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánhuālào
làn điệu'hoa sen rụng' (điệu hát đánh nhịp bằng phách, sau mỗi đoạn thường đệm câu'hoa sen rụng, hoa sen rụng')
漢越
字解构
Phân tích chữ莲liánHSK7-9cây sen花huāHSK2hoa; bông; bông hoa落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分