WinHSK

莲蓬头

HSK7-9n
0 · Lv.1
liánpéngtóu

vòi hoa sen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淋浴用的喷头
义项 nHSK7-9

vòi hoa sen

淋浴用的喷头

免费例句

小孩子喜欢玩莲蓬头的水。

Xiǎoháizi xǐhuān wán liánpengtóu de shuǐ.

HSK3

Trẻ con thích chơi với nước từ vòi hoa sen.

Children like to play with the water from the showerhead.

我家花洒用了五年了。

Wǒ jiā huāsǎ yòng le wǔ nián le.

HSK4

Vòi hoa sen nhà tôi đã dùng được 5 năm rồi.

My shower head has been used for five years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan