WinHSK

菊花茶

HSK6n
0 · Lv.1
huāchá

trà hoa cúc; trà cúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用菊花泡制的茶,具有清热解毒、明目等功效。
义项 nHSK6

trà hoa cúc; trà cúc

一种用菊花泡制的茶,具有清热解毒、明目等功效。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan