WinHSK

菜包子

HSK1n
0 · Lv.1
càibāo

(nghĩa bóng) người vô dụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) useless person
  2. a good-for-nothing
  3. steamed bun stuffed with vegetables
义项 nHSK1

(nghĩa bóng) người vô dụng

(fig.) useless person

义项 nHSK1

người vô tích sự

a good-for-nothing

义项 nHSK1

bún hấp rau củ

steamed bun stuffed with vegetables

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan