WinHSK

菜单栏

HSK6n
0 · Lv.1
càidānlán

thanh menu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算机界面中的菜单显示区域
义项 nHSK6

thanh menu

计算机界面中的菜单显示区域

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan