WinHSK

菜市场

HSK7-9n
0 · Lv.1
càishìchǎnɡ

chợ rau; chợ thực phẩm

漢越 thái thị trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中出售蔬菜和肉类等副食品的场所
义项 nHSK7-9

chợ rau; chợ thực phẩm

集中出售蔬菜和肉类等副食品的场所

免费例句

菜市场今天人不多。

Càishìchǎng jīntiān rén bù duō.

HSK3

Hôm nay ít người đi chợ.

There aren't many people at the market today.

菜市场早上很热闹。

Càishìchǎng zǎoshang hěn rènao.

HSK3

Buổi sáng, chợ rau rất nhộn nhịp.

The vegetable market is very lively in the morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan