拼
菜篮子
HSK2n 0 · Lv.1
càilánzi
nguồn cung cấp các loại thực phẩm thiết yếu hàng ngày
nonstaple food supply [ 相关词条 ] 菜篮子工程 [名] shopping-basket project; nonstaple food supply project
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
政府重视“菜篮子”的稳定供应。
Zhèngfǔ zhòngshì “càilánzi” de wěndìng gōngyìng.
≈HSK5
Chính phủ coi trọng việc ổn định nguồn cung thực phẩm thiết yếu.
The government attaches great importance to the stable supply of the 'food basket'.
“菜篮子”工程改善了市场供给。
“Càilánzi” gōngchéng gǎishàn le shìchǎng gōngjǐ.
≈HSK5
Dự án “giỏ rau” đã cải thiện nguồn cung thị trường.
The “vegetable basket” project improved market supply.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分