拼
菠萝蜜
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōluómì
mít; quả mít
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木菠萝也作波罗蜜
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mít; quả mít
木菠萝也作波罗蜜
免费例句
你喜欢吃菠萝蜜吗?
Nǐ xǐhuān chī bōluómì ma?
≈HSK4
Cậu thích ăn mít không?
Do you like eating jackfruit?
菠萝蜜两斤多少钱?
Bōluómì liǎng jīn duōshao qián?
≈HSK6
Một cân mít bao nhiêu tiền?
How much is two jin of jackfruit?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分