WinHSK

菩提子

HSK7-9n
0 · Lv.1

Hạt của quả Bồ đề, tròn và dắn, dùng làm tràng hạt. Chỉ chuỗi tràng hạt; hạt bồ đề; hạt cây bồ đề

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 菩提子是指菩提树的种子,常用于佛教文化中,象征着智慧和觉悟。
义项 nHSK7-9

Hạt của quả Bồ đề, tròn và dắn, dùng làm tràng hạt. Chỉ chuỗi tràng hạt; hạt bồ đề; hạt cây bồ đề

菩提子是指菩提树的种子,常用于佛教文化中,象征着智慧和觉悟。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan