拼
萌萌哒
HSK1adj 0 · Lv.1
méngméngdā
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容某种事物可爱
等级
义项 ①adj≈HSK1
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
形容某种事物可爱
免费例句
这只小猫咪真是萌萌哒!
Zhè zhī xiǎo māomī zhēn shì méngméngdā!
≈HSK4
Con mèo con này đúng là siêu đáng yêu!
This little kitten is so cute!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分