WinHSK

萝卜糕

HSK7-9n
0 · Lv.1
luóbogāo

bánh củ cải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种常见的粤式点心,主要原料是萝卜和米粉。
义项 nHSK7-9

bánh củ cải

是一种常见的粤式点心,主要原料是萝卜和米粉。

免费例句

这家店的萝卜糕很好吃。

Zhè jiā diàn de luóbogāo hěn hǎochī.

HSK3

Bánh củ cải của quán này rất ngon.

The turnip cake at this shop is very delicious.

妈妈做的萝卜糕很好吃。

Māma zuò de luóbo gāo hěn hǎochī.

HSK4

Bánh củ cải mà mẹ làm rất ngon.

The turnip cake my mom makes is very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan