拼
萝卜花
HSK7-9n 0 · Lv.1
luóbohuā
vẩy (trên giác mạc của mắt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼球角膜发生溃疡,好转后, 在角膜上遗留下的白色瘢痕,俗称萝卜花
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vẩy (trên giác mạc của mắt)
眼球角膜发生溃疡,好转后, 在角膜上遗留下的白色瘢痕,俗称萝卜花
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分