拼
萝莉控
HSK7-9n 0 · Lv.1
luólìkòng
lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lolicon or rorikon (Japanese loanword)
- manga or anime genre depicting young girls in an erotic manner
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)
lolicon or rorikon (Japanese loanword)
义项 ②n≈HSK7-9
thể loại truyện tranh hoặc phim hoạt hình miêu tả các cô gái trẻ một cách khiêu gợi
manga or anime genre depicting young girls in an erotic manner
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分