WinHSK

萤光绿

HSK1n
0 · Lv.1
yíngguāng

màu xanh lục huỳnh quang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种发光的绿色。
  2. 一种绿色的光芒,像萤火虫的光辉,给人一种梦幻的感觉。
义项 nHSK1

màu xanh lục huỳnh quang

一种发光的绿色。

义项 nHSK1

chartreuse; Đèn lồng xanh lấp lánh; ánh sáng xanh lấp lánh

一种绿色的光芒,像萤火虫的光辉,给人一种梦幻的感觉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan